사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "từng bước" (1)

từng bước
play
영어 명사step by step
내 단어장
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages

swap_horiz 관련 단어 "từng bước" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "từng bước" (2)

quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
Thereby, gradually accessing personalized treatment methods being researched worldwide.